Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương bình thanh
- high rising tone
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng có thể giúp đỡ
-
khả năng có thể lái xe an toàn
-
khả năng có thể xảy ra
-
khả năng công tác
-
khả năng cung cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương bình thanh
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng có thể giúp đỡ
- khả năng có thể lái xe an toàn
- khả năng có thể xảy ra
- khả năng công tác
- khả năng cung cấp