Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường cao tốc
- highway; motorway; throughway; freeway; expressway; autobahn; autostrada
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỵ miên
-
thuỷ môi hoa
-
thuỷ môn
-
thuỷ năng
-
thuỳ não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường cao tốc
* Từ tham khảo/words other:
- thuỵ miên
- thuỷ môi hoa
- thuỷ môn
- thuỷ năng
- thuỳ não