Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương cơ
- male cell
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên chí
-
kiện chống lại
-
kiến chúa
-
kiến chứng
-
kiên cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương cơ
* Từ tham khảo/words other:
- kiên chí
- kiện chống lại
- kiến chúa
- kiến chứng
- kiên cố