Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương điện
- positive electricity
* Từ tham khảo/words other:
-
gạ gẫm ăn nằm với
-
gà gật
-
gà gáy
-
gà giết và nấu vội
-
gà giò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương điện
* Từ tham khảo/words other:
- gạ gẫm ăn nằm với
- gà gật
- gà gáy
- gà giết và nấu vội
- gà giò