Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường miệng
- (y học) orally|= thuốc uống đường miệng orally administered drugs
* Từ tham khảo/words other:
-
gây án
-
gây ấn tương
-
gây ấn tượng
-
gây ấn tượng mạnh mẽ
-
gây ấn tượng mạnh mẽ đối với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường miệng
* Từ tham khảo/words other:
- gây án
- gây ấn tương
- gây ấn tượng
- gây ấn tượng mạnh mẽ
- gây ấn tượng mạnh mẽ đối với