Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường nứt
* dtừ|- cleft, spring, split
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo hộ
-
bạo hổ bằng hà
-
bao hoa
-
bão hòa
-
bảo hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường nứt
* Từ tham khảo/words other:
- bảo hộ
- bạo hổ bằng hà
- bao hoa
- bão hòa
- bảo hòa