Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường thoát nước
- overflow channels, spillways; diversion canals
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền đài tải
-
tiền đãi thêm
-
tiền đấm mõm
-
tiền đấm mồm
-
tiền đấm mõm cho cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường thoát nước
* Từ tham khảo/words other:
- tiền đài tải
- tiền đãi thêm
- tiền đấm mõm
- tiền đấm mồm
- tiền đấm mõm cho cảnh sát