Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường tinh chế
- refined sugar
* Từ tham khảo/words other:
-
rảy rượu cúng
-
rẩy rượu cúng
-
ray rứt
-
ráy tai
-
rầy tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường tinh chế
* Từ tham khảo/words other:
- rảy rượu cúng
- rẩy rượu cúng
- ray rứt
- ráy tai
- rầy tai