Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứt gan đứt ruột
- feel unhappy (about); torment oneself (over), take pains (over|- như đứt ruột
* Từ tham khảo/words other:
-
khủng hoảng kinh tế-xã hội
-
khủng hoảng lòng tin
-
khủng hoảng lương thực
-
khủng hoảng năng lượng
-
khủng hoảng niềm tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứt gan đứt ruột
* Từ tham khảo/words other:
- khủng hoảng kinh tế-xã hội
- khủng hoảng lòng tin
- khủng hoảng lương thực
- khủng hoảng năng lượng
- khủng hoảng niềm tin