Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dứt ra
* thngữ|- to tear oneself away
* Từ tham khảo/words other:
-
răng đĩa xích
-
ráng đỏ
-
răng độc
-
rạng đông
-
răng gãy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dứt ra
* Từ tham khảo/words other:
- răng đĩa xích
- ráng đỏ
- răng độc
- rạng đông
- răng gãy