Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duyên tần tấn
- conjugal ties, marriage ties
* Từ tham khảo/words other:
-
quy chụp
-
quy cổ
-
quy công
-
quỹ công trái nhà nước
-
quy củ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duyên tần tấn
* Từ tham khảo/words other:
- quy chụp
- quy cổ
- quy công
- quỹ công trái nhà nước
- quy củ