Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ trèo lên
* thngữ|- to give someone a leg up
* Từ tham khảo/words other:
-
cây mộc lan hoa ba cánh
-
cây mọc phủ kín
-
cây mộc qua
-
cây mộc tặc
-
cây mộc tê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ trèo lên
* Từ tham khảo/words other:
- cây mộc lan hoa ba cánh
- cây mọc phủ kín
- cây mộc qua
- cây mộc tặc
- cây mộc tê