Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà giò
* noun
-cockerel
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gà giò
* dtừ|- cockerel
* Từ tham khảo/words other:
-
binh xưởng
-
bình yên
-
bình yên vô sự
-
bịp
-
bíp bíp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà giò
* Từ tham khảo/words other:
- binh xưởng
- bình yên
- bình yên vô sự
- bịp
- bíp bíp