Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ga tăng bo
- transshipment station
* Từ tham khảo/words other:
-
rảnh thân
-
rãnh thoát nước
-
rãnh tra dầu mỡ
-
rảnh trí
-
rãnh trượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ga tăng bo
* Từ tham khảo/words other:
- rảnh thân
- rãnh thoát nước
- rãnh tra dầu mỡ
- rảnh trí
- rãnh trượt