Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác cổng
- to keep the gate|= người gác cổng doorkeeper; doorman; gatekeeper
* Từ tham khảo/words other:
-
đựng
-
đừng ... nữa
-
dùng áp dụng
-
đừng ba hoa nữa
-
đứng bảo đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác cổng
* Từ tham khảo/words other:
- đựng
- đừng ... nữa
- dùng áp dụng
- đừng ba hoa nữa
- đứng bảo đảm