Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch chéo
- cross|= gạch chéo tấm séc to cross a cheque
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt tên thánh
-
đất thánh
-
đặt thành góc nhọn
-
đặt thành phương trình
-
đặt thành thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch chéo
* Từ tham khảo/words other:
- đặt tên thánh
- đất thánh
- đặt thành góc nhọn
- đặt thành phương trình
- đặt thành thơ