Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch đi
- to cross out; to strike out
* Từ tham khảo/words other:
-
ngâm giấm
-
ngắm giăng
-
ngàm hãm
-
ngắm hoa
-
ngậm hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch đi
* Từ tham khảo/words other:
- ngâm giấm
- ngắm giăng
- ngàm hãm
- ngắm hoa
- ngậm hơi