Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch xi măng
* dtừ|- cement brick
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh nghiệm chiến đấu
-
kinh nghiệm chủ nghĩa
-
kinh nghiệm công tác
-
kinh nghiệm dạy học
-
kinh nghiệm làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch xi măng
* Từ tham khảo/words other:
- kinh nghiệm chiến đấu
- kinh nghiệm chủ nghĩa
- kinh nghiệm công tác
- kinh nghiệm dạy học
- kinh nghiệm làm việc