Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gái bao
- kept woman
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp ngữ
-
tiếp nhận
-
tiếp nhận viện trợ
-
tiếp nhiệm
-
tiếp nối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gái bao
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp ngữ
- tiếp nhận
- tiếp nhận viện trợ
- tiếp nhiệm
- tiếp nối