Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai chanh
- the thorns of a lemon tree
* Từ tham khảo/words other:
-
giá tiền chênh lệch
-
giả tiền mặt
-
giá tịnh
-
giá tính gộp
-
gia tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai chanh
* Từ tham khảo/words other:
- giá tiền chênh lệch
- giả tiền mặt
- giá tịnh
- giá tính gộp
- gia tố