Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gài nút
- to fasten with buttons; to button|= gài nút áo sơ mi/áo mưa lại! fasten your shirt/raincoat with buttons!; button your shirt/raincoat!
* Từ tham khảo/words other:
-
của ăn cướp
-
cửa an toàn
-
của ăn trộm
-
của ăn vụng bao giờ cũng ngon
-
của anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gài nút
* Từ tham khảo/words other:
- của ăn cướp
- cửa an toàn
- của ăn trộm
- của ăn vụng bao giờ cũng ngon
- của anh