Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai thận
- renal papillae
* Từ tham khảo/words other:
-
máy chụp hình
-
máy chụp phổi
-
máy chuyển động qua lại
-
máy cô
-
máy con ve
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai thận
* Từ tham khảo/words other:
- máy chụp hình
- máy chụp phổi
- máy chuyển động qua lại
- máy cô
- máy con ve