Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gắn bó với
* dtừ|- adherence|* nđtừ|- adhere|* thngữ|- to cotton up to, to be bound up with
* Từ tham khảo/words other:
-
tân văn hóa
-
tan vào
-
tan vào không khí
-
tan vi khuẩn
-
tan vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gắn bó với
* Từ tham khảo/words other:
- tân văn hóa
- tan vào
- tan vào không khí
- tan vi khuẩn
- tan vỡ