Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần cạn
* thngữ|- be
* Từ tham khảo/words other:
-
dỡ ngói ra
-
dỗ ngon
-
dở ngón ăn gian
-
dở ngón ăn gian để đạt
-
dỗ ngon dỗ ngọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần cạn
* Từ tham khảo/words other:
- dỡ ngói ra
- dỗ ngon
- dở ngón ăn gian
- dở ngón ăn gian để đạt
- dỗ ngon dỗ ngọt