Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân chân
- hoof tendon
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ nhớ trung gian
-
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
-
bộ nhớ truy cập nhanh
-
bộ nhớ truy cập trực tiếp
-
bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân chân
* Từ tham khảo/words other:
- bộ nhớ trung gian
- bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- bộ nhớ truy cập nhanh
- bộ nhớ truy cập trực tiếp
- bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên