Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gan chí mề
- great courage
* Từ tham khảo/words other:
-
hình biến âm
-
hình biểu hiện
-
hình biểu ý
-
hình bình
-
hình bình hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gan chí mề
* Từ tham khảo/words other:
- hình biến âm
- hình biểu hiện
- hình biểu ý
- hình bình
- hình bình hành