Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân kheo
- hamstring|= vết thương ở gân kheo hamstring injury
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc mạnh
-
lác mắt
-
lạc mất
-
lác mắt hội tụ
-
lạc mất phương hướng hoặc bối rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân kheo
* Từ tham khảo/words other:
- lắc mạnh
- lác mắt
- lạc mất
- lác mắt hội tụ
- lạc mất phương hướng hoặc bối rối