Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gan vàng dạ sắt
- faithful; loyal; constant, as constant as the northern star
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫu ngã
-
dấu ngân
-
đầu ngắn
-
đầu ngành
-
dấu ngắt trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gan vàng dạ sắt
* Từ tham khảo/words other:
- dẫu ngã
- dấu ngân
- đầu ngắn
- đầu ngành
- dấu ngắt trang