Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
găngxtơ
- gunman; gangster|= găngxtơ nhật yakuza
* Từ tham khảo/words other:
-
ngổ ngáo
-
ngơ ngáo
-
ngô nghê
-
ngờ nghệch
-
ngỗ nghịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
găngxtơ
* Từ tham khảo/words other:
- ngổ ngáo
- ngơ ngáo
- ngô nghê
- ngờ nghệch
- ngỗ nghịch