Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gánh chịu
- to bear; to incur; to shoulder|= gánh chịu hậu quả to bear the consequences (of something) |= gánh chịu mọi trách nhiệm to bear full responsibility
* Từ tham khảo/words other:
-
tin đọc chậm
-
tin đồn
-
tin đồn kín
-
tin đồn nhảm
-
tin dữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gánh chịu
* Từ tham khảo/words other:
- tin đọc chậm
- tin đồn
- tin đồn kín
- tin đồn nhảm
- tin dữ