Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo ba giăng
- three-month rice
* Từ tham khảo/words other:
-
giạng
-
giăng
-
giằng
-
giáng bậc
-
giảng bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo ba giăng
* Từ tham khảo/words other:
- giạng
- giăng
- giằng
- giáng bậc
- giảng bài