Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo giã
- husked rice
* Từ tham khảo/words other:
-
với tính chất nơi sinh
-
vôi tôi
-
với tới
-
với tới được
-
vòi trứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo giã
* Từ tham khảo/words other:
- với tính chất nơi sinh
- vôi tôi
- với tới
- với tới được
- vòi trứng