Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo mùa
- tenth-month rice, autumn rice
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền hành
-
quyền hành ban cho
-
quyền hành của khan
-
quyền hành của nhà vua
-
quyền hành nhà vua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo mùa
* Từ tham khảo/words other:
- quyền hành
- quyền hành ban cho
- quyền hành của khan
- quyền hành của nhà vua
- quyền hành nhà vua