Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gập lại
- fold, fold up, close (a book)
* Từ tham khảo/words other:
-
thi nói
-
thị nữ
-
thi ô tô
-
thị oai
-
thi phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gập lại
* Từ tham khảo/words other:
- thi nói
- thị nữ
- thi ô tô
- thị oai
- thi phái