Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gấu quần
- cuffs (of trousers)
* Từ tham khảo/words other:
-
nước xoáy ngược
-
nước xốt
-
nước xốt bêsamen
-
nước xốt cà chua nấm
-
nước xốt dầu giấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gấu quần
* Từ tham khảo/words other:
- nước xoáy ngược
- nước xốt
- nước xốt bêsamen
- nước xốt cà chua nấm
- nước xốt dầu giấm