Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gãy góc
- curved; rounded
* Từ tham khảo/words other:
-
người buôn dược phẩm
-
người buôn gỗ
-
người buôn hàng dệt kim
-
người buôn hạt giống
-
người buôn hối phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gãy góc
* Từ tham khảo/words other:
- người buôn dược phẩm
- người buôn gỗ
- người buôn hàng dệt kim
- người buôn hạt giống
- người buôn hối phiếu