Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gãy gọn
- neat and clear|= câu trả lời gãy gọn a neat and clear answer|= ăn nói gãy gọn to be neat and clear in one's way of speaking
* Từ tham khảo/words other:
-
tính sâu sắc
-
tình si
-
tính sổ
-
tính số học
-
tính số lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gãy gọn
* Từ tham khảo/words other:
- tính sâu sắc
- tình si
- tính sổ
- tính số học
- tính số lượng