Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gây họa
* ngđtừ|- blast
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn súc vật buộc giằng vào nhau
-
đoạn tang
-
đoàn tàu
-
đoàn tàu buôn lớn
-
đoàn thám hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gây họa
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn súc vật buộc giằng vào nhau
- đoạn tang
- đoàn tàu
- đoàn tàu buôn lớn
- đoàn thám hiểm