Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gây lạm phát
* ngđtừ|- inflate|* ttừ|- inflationary
* Từ tham khảo/words other:
-
tái thế
-
tái thiết
-
tái thiết chế
-
tái thỉnh
-
tài thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gây lạm phát
* Từ tham khảo/words other:
- tái thế
- tái thiết
- tái thiết chế
- tái thỉnh
- tài thơ