Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gãy rắc
- snap
* Từ tham khảo/words other:
-
xói mòn chân
-
xôi nếp
-
xối nước
-
xối nước sục sạch bùn
-
xoi thành hang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gãy rắc
* Từ tham khảo/words other:
- xói mòn chân
- xôi nếp
- xối nước
- xối nước sục sạch bùn
- xoi thành hang