Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gậy tre
- bamboo stick; mourning staff (held by son of dead father)
* Từ tham khảo/words other:
-
quy định điều chỉnh
-
quy định phạm vi
-
quy định ranh giới
-
quy định từng phần
-
quy đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gậy tre
* Từ tham khảo/words other:
- quy định điều chỉnh
- quy định phạm vi
- quy định ranh giới
- quy định từng phần
- quy đổi