Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghế bập bênh
- rocking-chair; rocker
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thể
-
giải thích
-
giải thích bằng học thuyết pla-ton
-
giải thích bằng sự giống nhau
-
giải thích bằng tiếng mẹ đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghế bập bênh
* Từ tham khảo/words other:
- giải thể
- giải thích
- giải thích bằng học thuyết pla-ton
- giải thích bằng sự giống nhau
- giải thích bằng tiếng mẹ đẻ