Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghẻ cóc
- black spotted scabies
* Từ tham khảo/words other:
-
người lau bụi
-
người láu cá
-
người lau chùi
-
người lau chùi bằng bọt biển
-
người lau quét boong tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghẻ cóc
* Từ tham khảo/words other:
- người lau bụi
- người láu cá
- người lau chùi
- người lau chùi bằng bọt biển
- người lau quét boong tàu