Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghẻ ngứa
- itch
* Từ tham khảo/words other:
-
kiếm sống bằng
-
kiêm sung
-
kiểm thảo
-
kiếm thấy
-
kiếm thêm tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghẻ ngứa
* Từ tham khảo/words other:
- kiếm sống bằng
- kiêm sung
- kiểm thảo
- kiếm thấy
- kiếm thêm tiền