Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghé qua
- drop in; go via, stop off at, go by way of
* Từ tham khảo/words other:
-
đỉnh triều
-
đỉnh tròn
-
đình trú
-
đình trung
-
định trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghé qua
* Từ tham khảo/words other:
- đỉnh triều
- đỉnh tròn
- đình trú
- đình trung
- định trước