Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghì đầu
- push (someone's) head down
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sổ
-
làm sợ khiếp
-
làm sơ sài
-
làm sôi máu
-
làm sống lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghì đầu
* Từ tham khảo/words other:
- làm sổ
- làm sợ khiếp
- làm sơ sài
- làm sôi máu
- làm sống lại