Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghi đĩa
- to make a record
* Từ tham khảo/words other:
-
gật đầu
-
gật đầu bảo ra
-
gật đầu ra hiệu
-
gạt đi
-
gạt được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghi đĩa
* Từ tham khảo/words other:
- gật đầu
- gật đầu bảo ra
- gật đầu ra hiệu
- gạt đi
- gạt được