Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giã bằng chày
* đtừ pestle
* Từ tham khảo/words other:
-
có mào lông
-
có mật
-
có mặt
-
cỏ mật
-
cơ mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giã bằng chày
* Từ tham khảo/words other:
- có mào lông
- có mật
- có mặt
- cỏ mật
- cơ mật