Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá băng
- frozen
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm khàn
-
nằm khểnh
-
nằm khoèo
-
nằm không
-
năm không có bầu cử quan trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá băng
* Từ tham khảo/words other:
- nằm khàn
- nằm khểnh
- nằm khoèo
- nằm không
- năm không có bầu cử quan trọng