Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giả bệnh
- to pretend to be ill; to feign illness
* Từ tham khảo/words other:
-
hội quán
-
hội quốc liên
-
hồi quy
-
hơi rậm
-
hơi ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giả bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- hội quán
- hội quốc liên
- hồi quy
- hơi rậm
- hơi ráp